字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

坦克

tǎnkè

xe tăng

Gặp trong câu

博物馆门口停着一辆旧坦克。

bówùguǎn ménkǒu tíng zhe yī liàng jiù tǎnkè

Trước cửa bảo tàng có đỗ một chiếc xe tăng cũ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.