字舟Zizhou
坦
Học chữ · Cấp 5

坦

PinyintǎnHán Việtthản

bằng phẳng · phẳng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 平坦, 坦白, 坦诚. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 土Cấp 56 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 坦

6 từ
平坦píngtǎnbằng phẳng
坦白tǎnbáithành thật
坦诚tǎnchéngthẳng thắn
坦克tǎnkèxe tăng
坦然tǎnránbình tĩnh
坦率tǎnshuàithẳng thắn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 8 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
坦Số nét8 nét.