字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

坦率

tǎnshuài

thẳng thắn

Gặp trong câu

他坦率地承认了错误。

tā tǎnshuài de chéngrèn le cuòwù

Anh ấy thẳng thắn thừa nhận lỗi lầm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.