Từ vựng · HSK 7–9毯子
tǎnzi
chăn; thảm
Gặp trong câu
幸好带了毯子,不然晚上会冻坏的。 xìnghǎo dài le tǎnzi bùrán wǎnshang huì dòng huài de
May mà mang theo chăn, nếu không tối nay sẽ bị lạnh cóng.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.