字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

探测

tàncè

thăm dò; dò tìm; đo phát hiện

Gặp trong câu

科学家正在探测月球表面的情况。

kēxué jiā zhèngzài tàncè yuèqiú biǎomiàn de qíngkuàng

Các nhà khoa học đang thăm dò tình hình bề mặt Mặt Trăng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.