字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

探亲

tànqīn

thăm thân; đi thăm người thân

Gặp trong câu

他回家探亲。

tā huí jiā tànqīn

Anh ấy về nhà thăm người thân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.