字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

探求

tànqiú

tìm tòi; khám phá

Gặp trong câu

科学家一直在探求生命的奥秘。

kēxué jiā yìzhí zài tànqiú shēngmìng de àomì

Các nhà khoa học luôn tìm tòi bí ẩn của sự sống.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.