字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

探望

tànwàng

thăm

Gặp trong câu

周末我要去医院探望老师。

zhōumò wǒ yào qù yīyuàn tànwàng lǎoshī

Cuối tuần tôi sẽ đến bệnh viện thăm thầy giáo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.