字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

逃避

táobì

trốn tránh; né tránh

Gặp trong câu

遇到问题不能总是逃避。

yùdào wèntí bù néng zǒngshì táobì

Gặp vấn đề thì không thể cứ mãi trốn tránh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.