字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

逃生

táoshēng

chạy trốn để thoát thân

Gặp trong câu

遇到火灾时,大家从出口逃生。

yùdào huǒzāi shí dàjiā cóng chūkǒu táoshēng

Khi gặp hỏa hoạn, mọi người thoát ra qua lối ra.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.