字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

陶冶

táoyě

bồi dưỡng; rèn giũa (tính cách)

Gặp trong câu

多读书可以陶冶自己。

duō dúshū kěyǐ táoyě zìjǐ

Đọc nhiều sách có thể rèn giũa bản thân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.