字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

特此

tècǐ

nay đặc biệt (thông báo, chứng nhận)

Gặp trong câu

明天停电一天,特此通知。

míngtiān tíng diàn yī tiān tècǐ tōngzhī

Ngày mai cúp điện một ngày, nay xin thông báo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.