字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

特制

tèzhì

làm đặc biệt; làm theo yêu cầu

Gặp trong câu

这种手套是特制的,不怕高温。

zhè zhǒng shǒutào shì tèzhì de bù pà gāowēn

Loại găng tay này được làm đặc biệt, chịu được nhiệt độ cao.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.