Từ vựng · HSK 7–9体裁
tǐcái
thể loại; thể loại văn học, nghệ thuật
Gặp trong câu
这篇作品采用书信体裁。 zhè piān zuòpǐn cǎiyòng shū xìn tǐcái
Tác phẩm này sử dụng thể loại thư tín.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.