字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

体面

tǐmiàn

thể diện; đàng hoàng; chỉnh tề

Gặp trong câu

他穿得很体面。

tā chuān de hěn tǐmiàn

Anh ấy ăn mặc rất chỉnh tề.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.