字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

体能

tǐnéng

thể lực; năng lực thể chất

Gặp trong câu

长途旅行需要一定体能。

chángtú lǚxíng xūyào yídìng tǐnéng

Du lịch đường dài cần thể lực nhất định.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.