字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

体态

tǐtài

vóc dáng; tư thế cơ thể

Gặp trong câu

运动可以影响人的体态。

yùndòng kěyǐ yǐngxiǎng rén de tǐtài

Vận động có thể ảnh hưởng đến vóc dáng và tư thế cơ thể.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.