字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

体贴

tǐtiē

ân cần

Gặp trong câu

他对妻子非常体贴。

tā duì qīzi fēicháng tǐtiē

Anh ấy rất ân cần với vợ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.