字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

体制

tǐzhì

thể chế; hệ thống tổ chức

Gặp trong câu

分析高等教育时需要了解相关体制。

fēnxī gāoděng jiàoyù shí xūyào liǎojiě xiāngguān tǐzhì

Khi phân tích giáo dục đại học cần tìm hiểu thể chế liên quan.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.