字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

体质

tǐzhì

thể chất

Gặp trong câu

他从小体质不好,容易感冒。

tā cóngxiǎo tǐzhì bù hǎo róngyì gǎnmào

Từ nhỏ thể chất anh ấy đã yếu, dễ bị cảm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.