字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

天敌

tiāndí

kẻ săn mồi; kẻ thù tự nhiên

Gặp trong câu

这种动物没有天敌。

zhè zhǒng dòngwù méiyǒu tiāndí

Loài động vật này không có kẻ thù tự nhiên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.