字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

天分

tiānfèn

năng khiếu

Gặp trong câu

她在音乐方面很有天分。

tā zài yīnyuè fāngmiàn hěn yǒu tiānfèn

Cô ấy rất có năng khiếu âm nhạc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.