字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

天桥

tiānqiáo

cầu vượt; cầu đi bộ

Gặp trong câu

行人可以通过天桥过马路。

xíngrén kěyǐ tōngguò tiānqiáo guò mǎlù

Người đi bộ có thể qua đường bằng cầu vượt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.