字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

天堂

tiāntáng

thiên đường

Gặp trong câu

这里像一个天堂。

zhèlǐ xiàng yī gè tiāntáng

Nơi đây giống như một thiên đường.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.