字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

天线

tiānxiàn

ăng-ten

Gặp trong câu

电视的天线被风吹歪了。

diànshì de tiānxiàn bèi fēng chuī wāi le

Ăng-ten của tivi bị gió thổi nghiêng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.