字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

甜美

tiánměi

ngọt ngào

Gặp trong câu

她的歌声很甜美,大家都喜欢听。

tā de gēshēng hěn tiánměi dàjiā dōu xǐhuan tīng

Giọng hát của cô ấy rất ngọt ngào, ai cũng thích nghe.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.