字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

甜蜜

tiánmì

ngọt ngào

Gặp trong câu

他们过着甜蜜的生活。

tāmen guò zhe tiánmì de shēnghuó

Họ sống một cuộc sống ngọt ngào.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.