字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

田野

tiányě

cánh đồng

Gặp trong câu

春天的田野一片绿色。

chūntiān de tiányě yī piàn lǜsè

Cánh đồng mùa xuân một màu xanh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.