Từ vựng · HSK 7–9调侃
tiáokǎn
chế nhạo
Gặp trong câu
朋友们常常调侃他,他也不生气。 péngyou men chángcháng tiáokǎn tā tā yě bù shēngqì
Bạn bè thường trêu chọc anh ấy, anh ấy cũng không giận.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.