字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

跳伞

tiàosǎn

nhảy dù

Gặp trong câu

他第一次体验跳伞。

tā dì yī cì tǐyàn tiàosǎn

Anh ấy lần đầu trải nghiệm nhảy dù.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.