字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

跳跃

tiàoyuè

nhảy

Gặp trong câu

小鸟在树上跳跃,唱着歌。

xiǎo niǎo zài shù shàng tiàoyuè chàng zhe gē

Chim nhỏ nhảy nhót trên cây, vừa nhảy vừa hót.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.