字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

挺拔

tǐngbá

cao và thẳng

Gặp trong câu

路边的松树长得十分挺拔。

lùbiān de sōng shù zhǎng de shífēn tǐngbá

Những cây thông bên đường mọc rất cao và thẳng tắp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.