字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

通告

tōnggào

thông báo; đưa thông báo

Gặp trong câu

学校发出通告,明天放假。

xuéxiào fāchū tōnggào míngtiān fàngjià

Nhà trường ra thông báo ngày mai nghỉ học.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.