字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

同步

tóngbù

đồng bộ

Gặp trong câu

声音和画面没有同步。

shēngyīn hé huàmiàn méiyǒu tóngbù

Âm thanh và hình ảnh không đồng bộ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.