字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

同仁

tóngrén

đồng nghiệp; đồng sự

Gặp trong câu

感谢各位同仁的帮助。

gǎnxiè gèwèi tóngrén de bāngzhù

Cảm ơn sự giúp đỡ của các đồng nghiệp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.