字舟Zizhou
仁
Học chữ · Cấp 7-9

仁

PinyinrénHán Việtnhân

nhân hậu; nhân từ · phần nhân

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 仁慈, 见仁见智. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

4 nétBộ 人Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 仁

2 từ
仁慈réncínhân từ
见仁见智jiànrén-jiànzhìý kiến bất đồng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 4 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
仁Số nét4 nét.