字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

偷窥

tōukuī

nhìn trộm; rình trộm

Gặp trong câu

不要偷窥别人的隐私。

bù yào tōukuī biérén de yǐnsī

Đừng nhìn trộm đời tư của người khác.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.