字舟Zizhou
窥
Học chữ · Cấp 7-9

窥 / 窺

PinyinkuīHán Việtkhuy

nhìn trộm · dò xét

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 偷窥. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

13 nétBộ 穴Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 窥

1 từ
偷窥tōukuīnhìn trộm
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 穴 · 13 nét

穴Bộ thủBộ số 116 trong hệ tra cứu Unicode.
窥Số nét13 nét.
窺phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.