字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

投奔

tóubèn

tìm nơi trú ẩn

Gặp trong câu

他离开家乡去投奔朋友。

tā líkāi jiāxiāng qù tóubèn péngyou

Anh ấy rời quê để đến nương nhờ bạn bè.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.