字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

投放

tóufàng

đưa vào

Gặp trong câu

新产品下个月将投放市场。

xīn chǎnpǐn xià gè yuè jiāng tóufàng shìchǎng

Sản phẩm mới sẽ được tung ra thị trường vào tháng sau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.