字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

投射

tóushè

chiếu; phóng; rọi

Gặp trong câu

灯光投射在墙上。

dēngguāng tóushè zài qiáng shàng

Ánh sáng chiếu lên tường.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.