字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

头头是道

tóutóu-shìdào

rõ ràng và logic

Gặp trong câu

他说话头头是道,大家都听得很明白。

tā shuōhuà tóutóu-shìdào dàjiā dōu tīng de hěn míngbai

Anh ấy nói rất rành mạch có lý, mọi người đều nghe rất rõ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.