字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

透彻

tòuchè

sâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bén

Gặp trong câu

他把这项政策分析得很透彻。

tā bǎ zhè xiàng zhèngcè fēnxī de hěn tòuchè

Anh ấy phân tích chính sách này rất thấu đáo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.