字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

透气

tòuqì

thông khí

Gặp trong câu

这双鞋很透气。

zhè shuāng xié hěn tòuqì

Đôi giày này rất thoáng khí.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.