字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

图形

túxíng

hình; đồ hình

Gặp trong câu

这个图形很简单。

zhè gè túxíng hěn jiǎndān

Hình này rất đơn giản.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.