字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

吐槽

tǔcáo

chế giễu; nhạo báng

Gặp trong câu

观众在网上吐槽这部电影。

guānzhòng zài wǎngshang tǔcáo zhè bù diànyǐng

Khán giả lên mạng chê bộ phim này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.