字舟Zizhou
槽
Học chữ · Cấp 7-9

槽

PinyincáoHán Việttào
Danh từ

máng

15 nétBộ 木Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 槽 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 槽

2 từ
水槽shuǐcáobồn rửa
跳槽tiào∥cáothay đổi công việc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 15 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
槽Số nét15 nét.