字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

团聚

tuánjù

đoàn tụ

Gặp trong câu

过年是家人团聚的日子。

guònián shì jiārén tuánjù de rìzi

Tết là dịp cả nhà đoàn tụ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.