字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

推理

tuīlǐ

suy luận; inference (trong AI, tùy ngữ cảnh)

Gặp trong câu

人工智能可以根据数据进行推理。

réngōng zhìnéng kěyǐ gēnjù shùjù jìnxíng tuīlǐ

Trí tuệ nhân tạo có thể suy luận dựa trên dữ liệu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.