字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

推移

tuīyí

trôi qua; chuyển dần theo thời gian

Gặp trong câu

随着时间推移,数据不断增加。

suízhe shíjiān tuīyí shùjù búduàn zēngjiā

Theo thời gian trôi, dữ liệu không ngừng tăng lên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.